Dịch vụ kế toán công ty kiến trúc tại Hà Nội

Dịch Vụ Kế Toán Công Ty Kiến Trúc Tại Hà Nội

Dịch vụ kế toán công ty kiến trúc tại Hà Nội là giải pháp hỗ trợ các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thiết kế kiến trúc, quy hoạch, nội thất và tư vấn thiết kế tổ chức hệ thống chứng từ, doanh thu, chi phí và công nợ phù hợp với đặc thù làm việc theo từng hợp đồng, công trình hoặc dự án.

Mục lục

Kế toán công ty kiến trúc tại Hà Nội phải bắt đầu từ “bản đồ hợp đồng thiết kế”

Vì sao mỗi hợp đồng kiến trúc cần được xem như một đối tượng theo dõi riêng?

Mỗi hợp đồng kiến trúc thường có giá trị, phạm vi công việc, tiến độ, phương thức thanh toán và yêu cầu bàn giao khác nhau. Nếu kế toán chỉ tập hợp doanh thu và chi phí chung theo tháng mà không tách từng hợp đồng thì rất khó xác định dự án nào đã hoàn thành, dự án nào còn dở dang, khoản tiền nào khách hàng đã ứng trước và chi phí nào thực sự thuộc về từng công trình. Việc mở mã riêng cho mỗi hợp đồng giúp kết nối hợp đồng, phụ lục, tiến độ thiết kế, hồ sơ bàn giao, hóa đơn, công nợ và chi phí phát sinh vào cùng một luồng dữ liệu.

Khi từng hợp đồng được xem như một đối tượng kế toán độc lập, doanh nghiệp có thể theo dõi từ lúc ký hợp đồng đến khi nghiệm thu và thu đủ tiền. Tiền lương kiến trúc sư, chi phí khảo sát, dựng hình, in hồ sơ, thuê cộng tác viên hay các khoản phát sinh do điều chỉnh phương án đều có thể gắn đúng vào dự án tương ứng. Đây là cơ sở để đánh giá lợi nhuận từng hợp đồng, phát hiện dự án vượt dự toán và hạn chế tình trạng một hợp đồng có doanh thu cao nhưng thực tế tiêu tốn quá nhiều nguồn lực.

Phân biệt hợp đồng thiết kế trọn gói, theo giai đoạn và theo khối lượng công việc

Hợp đồng thiết kế trọn gói thường xác định một giá trị tương đối cố định cho toàn bộ phạm vi công việc đã thỏa thuận, chẳng hạn từ thiết kế ý tưởng đến hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật. Với loại hợp đồng này, kế toán cần đặc biệt chú ý phạm vi công việc ban đầu, điều khoản về số lần chỉnh sửa và những nội dung nào được coi là phát sinh ngoài hợp đồng. Giá trị trọn gói không có nghĩa toàn bộ khoản tiền được ghi nhận ngay một lần mà cần theo dõi tương ứng với quá trình thực hiện, hồ sơ bàn giao và các điều kiện đã thống nhất với khách hàng.

Hợp đồng theo giai đoạn hoặc theo khối lượng công việc lại đòi hỏi mức độ bóc tách chi tiết hơn. Doanh nghiệp có thể thu phí riêng cho concept, thiết kế sơ bộ, thiết kế kỹ thuật, triển khai bản vẽ hoặc từng nhóm hạng mục. Kế toán cần gắn giá trị của từng phần việc với tiến độ hoàn thành, biên bản bàn giao, nghiệm thu và đợt thanh toán tương ứng. Cách tổ chức này giúp tránh việc ghi nhận doanh thu vượt quá phần công việc đã thực hiện hoặc bỏ sót những khối lượng bổ sung đã được khách hàng chấp thuận.

Một hợp đồng kiến trúc thường trải qua những mốc công việc nào?

Một hợp đồng kiến trúc thường bắt đầu bằng bước tiếp nhận yêu cầu, khảo sát hiện trạng và nghiên cứu phương án. Sau đó doanh nghiệp có thể thực hiện concept, phương án mặt bằng, phối cảnh, thiết kế sơ bộ, thiết kế chi tiết, triển khai hồ sơ kỹ thuật và hoàn thiện bộ hồ sơ bàn giao. Tùy loại công trình, giữa các mốc còn có thể phát sinh nhiều vòng trao đổi và điều chỉnh theo ý kiến của chủ đầu tư. Mỗi mốc này đều có thể liên quan đến một phần giá trị hợp đồng, một đợt thanh toán hoặc một căn cứ xác nhận tiến độ.

Từ góc độ kế toán, các mốc công việc không chỉ có ý nghĩa quản lý chuyên môn mà còn là dữ liệu quan trọng để theo dõi doanh thu, chi phí và công nợ. Nếu bộ phận kiến trúc xác nhận một giai đoạn đã hoàn thành nhưng kế toán không cập nhật, doanh thu và công nợ có thể bị chậm ghi nhận. Ngược lại, nếu kế toán xuất hóa đơn hoặc xác định giá trị thanh toán khi hồ sơ chưa đạt điều kiện theo hợp đồng, số liệu giữa hợp đồng, tiến độ và chứng từ sẽ không đồng nhất. Vì vậy các mốc thiết kế nên được chuẩn hóa thành một chuỗi theo dõi xuyên suốt.

Vì sao giá trị hợp đồng chưa phản ánh ngay doanh thu thực tế?

Giá trị ghi trên hợp đồng thể hiện tổng mức phí mà hai bên dự kiến thanh toán khi doanh nghiệp hoàn thành đầy đủ phạm vi công việc. Tuy nhiên, tại thời điểm ký hợp đồng, nhiều phần việc vẫn chưa được thực hiện, hồ sơ chưa bàn giao và khách hàng có thể mới chỉ thanh toán tiền đặt cọc hoặc ứng trước. Vì vậy không nên đánh đồng toàn bộ giá trị hợp đồng với phần doanh thu đã thực hiện. Kế toán cần theo dõi riêng giá trị hợp đồng, giá trị công việc đã hoàn thành, giá trị đã nghiệm thu, số tiền đã xuất hóa đơn và khoản tiền thực tế đã thu.

Việc tách các lớp thông tin này giúp doanh nghiệp nhìn đúng tình trạng của từng dự án. Một hợp đồng có giá trị lớn nhưng mới ở giai đoạn concept không thể được đánh giá tương tự hợp đồng đã bàn giao gần như toàn bộ hồ sơ. Ngược lại, có những dự án đã hoàn thành nhiều công việc nhưng khách hàng thanh toán chậm, khiến tiền về tài khoản thấp hơn giá trị thực tế đã thực hiện. Nếu chỉ nhìn giá trị hợp đồng hoặc số tiền thu được, doanh nghiệp sẽ khó đánh giá chính xác doanh thu, công nợ và hiệu quả của dự án.

Những rủi ro khi doanh nghiệp chỉ theo dõi doanh thu tổng mà không tách từng dự án

Khi doanh thu của tất cả hợp đồng được gộp chung, doanh nghiệp có thể thấy tổng doanh số tăng nhưng lại không biết dự án nào đang tạo lợi nhuận và dự án nào đang làm giảm hiệu quả chung. Một công trình có giá trị hợp đồng cao có thể phát sinh rất nhiều giờ thiết kế, nhiều lần chỉnh sửa, thuê cộng tác viên và in lại hồ sơ, trong khi một dự án nhỏ hơn lại có biên lợi nhuận tốt. Nếu không tách theo dự án, những khác biệt này sẽ bị che khuất trong số liệu tổng.

Rủi ro khác là khó đối chiếu giữa hợp đồng, hóa đơn, công nợ và tiến độ. Kế toán có thể nhầm khoản khách hàng ứng trước của dự án này với doanh thu của dự án khác hoặc không phát hiện phần công việc đã hoàn thành nhưng chưa lập hồ sơ thanh toán. Việc theo dõi doanh thu tổng cũng làm giảm khả năng kiểm soát các phụ lục phát sinh, khoản điều chỉnh phương án và các đợt thanh toán còn thiếu. Vì vậy việc phân tách theo từng hợp đồng là nền tảng để doanh nghiệp kiến trúc quản trị số liệu chính xác hơn.

Phí thiết kế kiến trúc cần được bóc tách theo từng giai đoạn công việc

Phí thiết kế ý tưởng được xác định và theo dõi như thế nào?

Phí thiết kế ý tưởng thường gắn với quá trình nghiên cứu nhu cầu khách hàng, xây dựng định hướng không gian, tổ chức mặt bằng sơ bộ, hình thức kiến trúc và phương án tổng thể ban đầu. Tùy hợp đồng, khoản phí này có thể được tách thành một giai đoạn riêng hoặc nằm trong tổng giá trị của gói thiết kế. Kế toán cần căn cứ nội dung hợp đồng, báo giá và phạm vi bàn giao để xác định phần giá trị tương ứng, tránh tình trạng toàn bộ phí thiết kế được ghi nhận chung mà không biết giai đoạn ý tưởng đã hoàn thành đến đâu.

Trong quá trình theo dõi, nên gắn phí thiết kế ý tưởng với các tài liệu như phương án concept, file trình bày, biên bản trao đổi, xác nhận phương án hoặc biên bản bàn giao. Nếu khách hàng thanh toán theo từng mốc, kế toán cần đối chiếu thời điểm nhận tiền với tình trạng thực tế của công việc. Việc bóc tách phí ý tưởng giúp doanh nghiệp biết được giá trị tạo ra ở giai đoạn đầu, đồng thời hỗ trợ xử lý trường hợp khách hàng dừng dự án sau khi đã sử dụng phương án nhưng chưa tiếp tục ký các giai đoạn thiết kế sau.

Phí thiết kế sơ bộ và thiết kế chi tiết khác nhau ra sao?

Thiết kế sơ bộ thường nhằm xác lập cấu trúc chính của phương án, bố trí công năng, hình khối, định hướng vật liệu và những thông số cơ bản để khách hàng xem xét. Thiết kế chi tiết lại đi sâu hơn vào kích thước, cấu tạo, vật liệu, mặt đứng, mặt cắt và các thông tin phục vụ triển khai hồ sơ. Do mức độ công việc và nguồn lực sử dụng khác nhau, giá trị phí của hai giai đoạn thường cần được phân định rõ trong báo giá hoặc hợp đồng để thuận lợi cho theo dõi kế toán.

Kế toán nên mở giá trị theo từng giai đoạn thay vì chỉ ghi một tổng số phí thiết kế. Khi thiết kế sơ bộ đã được khách hàng xác nhận, doanh nghiệp có thể xác định phần công việc tương ứng theo hồ sơ và điều kiện hợp đồng. Đến giai đoạn thiết kế chi tiết, chi phí nhân sự và dựng hình có thể tăng đáng kể nên việc tách riêng giúp so sánh doanh thu với chi phí thực tế. Qua đó doanh nghiệp có thể đánh giá giai đoạn nào thường tiêu tốn nhiều nguồn lực và điều chỉnh cách xây dựng đơn giá cho các hợp đồng sau.

Theo dõi phí triển khai hồ sơ kỹ thuật theo từng hợp đồng

Triển khai hồ sơ kỹ thuật thường là một trong những giai đoạn sử dụng nhiều giờ làm việc của kiến trúc sư và kỹ thuật viên. Công việc có thể bao gồm bản vẽ mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết cấu tạo, thống kê vật liệu và các nội dung cần thiết để phục vụ thi công. Do đó, kế toán nên tách giá trị phí triển khai hồ sơ kỹ thuật khỏi các phần như tư vấn ý tưởng hoặc concept để phản ánh rõ mức độ hoàn thành của hợp đồng.

Mỗi hợp đồng cần có dữ liệu thể hiện số bộ hồ sơ phải triển khai, thời hạn bàn giao, số lần hiệu chỉnh và giá trị của giai đoạn này. Khi hồ sơ được bàn giao từng phần, kế toán cần phối hợp với bộ phận chuyên môn để xác định chính xác khối lượng đã hoàn thành. Việc theo dõi riêng cũng giúp doanh nghiệp so sánh số giờ nhân sự thực tế với giá trị thu được, từ đó phát hiện những hợp đồng mà phần triển khai kỹ thuật phát sinh quá nhiều công sức so với mức phí đã thỏa thuận.

Xử lý trường hợp khách hàng yêu cầu bổ sung phạm vi thiết kế

Trong thực tế, khách hàng có thể yêu cầu bổ sung phòng chức năng, thêm hạng mục cảnh quan, thay đổi diện tích, thiết kế thêm khu vực hoặc thực hiện các bộ hồ sơ ban đầu không nằm trong phạm vi hợp đồng. Những yêu cầu này cần được phân biệt với việc chỉnh sửa thông thường đã được tính trong phí ban đầu. Bộ phận dự án nên lập xác nhận hoặc phụ lục nêu rõ nội dung bổ sung, giá trị, tiến độ và phương thức thanh toán để kế toán có căn cứ theo dõi riêng.

Nếu phần việc phát sinh không được ghi nhận đầy đủ, doanh nghiệp có thể thực hiện thêm nhiều công việc nhưng không thu được phí tương xứng. Kế toán cần mở giá trị phát sinh theo cùng mã dự án nhưng tách được khỏi giá trị hợp đồng ban đầu, đồng thời theo dõi chi phí nhân sự và các khoản liên quan. Khi khách hàng nghiệm thu hoặc thanh toán, số liệu phải được đối chiếu với phụ lục và hồ sơ bàn giao để tránh bỏ sót doanh thu hoặc nhầm lẫn giữa công việc trong hợp đồng với công việc bổ sung.

Đối chiếu giá trị từng giai đoạn với tổng giá trị hợp đồng

Mỗi giai đoạn thiết kế nên có một giá trị hoặc tỷ lệ tương ứng trong tổng hợp đồng để doanh nghiệp theo dõi tiến độ tài chính song song với tiến độ chuyên môn. Chẳng hạn, phí concept, thiết kế sơ bộ, thiết kế chi tiết và hồ sơ kỹ thuật có thể được xác định thành các phần riêng. Khi cộng các giai đoạn, kế toán cần bảo đảm tổng giá trị phù hợp với hợp đồng và các phụ lục đã ký, tránh thiếu hoặc trùng giá trị khi cập nhật nhiều lần.

Việc đối chiếu định kỳ còn giúp phát hiện trường hợp tổng giá trị các phần việc đã theo dõi vượt hợp đồng do phát sinh chưa có phụ lục hoặc một giai đoạn bị nhập hai lần. Ngược lại, nếu tổng các giai đoạn thấp hơn giá trị hợp đồng, doanh nghiệp cần kiểm tra xem còn khoản phí nào chưa được phân bổ. Đây là bước quan trọng để bảo đảm dữ liệu quản trị, hóa đơn, công nợ và báo cáo kế toán đều dựa trên cùng một cấu trúc giá trị.

Phí tư vấn ý tưởng là khoản doanh thu dễ bị bỏ sót hoặc ghi nhận sai thời điểm

Phân biệt tư vấn ý tưởng độc lập với gói thiết kế kiến trúc hoàn chỉnh

Tư vấn ý tưởng độc lập thường chỉ bao gồm việc phân tích nhu cầu, đề xuất định hướng không gian, công năng, phong cách hoặc giải pháp sơ bộ mà chưa đi đến toàn bộ hồ sơ thiết kế chi tiết. Trong khi đó, gói thiết kế kiến trúc hoàn chỉnh có thể bao gồm nhiều bước từ concept đến hồ sơ kỹ thuật. Việc phân biệt hai loại dịch vụ giúp kế toán xác định đúng bản chất khoản phí và tránh coi mọi khoản tư vấn ban đầu là một phần không tính phí của hợp đồng thiết kế sau này.

Khi khách hàng chỉ thuê tư vấn, doanh nghiệp nên có hồ sơ thể hiện rõ phạm vi công việc, sản phẩm bàn giao và mức phí. Nếu sau đó khách hàng tiếp tục ký hợp đồng thiết kế, khoản tư vấn ban đầu có thể được xử lý theo chính sách đã thỏa thuận, chẳng hạn giữ nguyên hoặc khấu trừ một phần vào hợp đồng mới. Kế toán cần theo dõi hai giai đoạn rõ ràng để không bỏ sót doanh thu cũng như tránh ghi nhận trùng cùng một giá trị.

Theo dõi số lần tư vấn và phạm vi công việc đã thực hiện

Một dịch vụ tư vấn ý tưởng có thể diễn ra qua nhiều buổi làm việc, nhiều lần trình bày phương án và trao đổi với khách hàng. Nếu doanh nghiệp chỉ ghi nhận chung một khoản phí mà không lưu lại phạm vi đã thực hiện, rất khó xác định trách nhiệm khi khách hàng yêu cầu thêm nhiều vòng tư vấn. Vì vậy hồ sơ dự án nên thể hiện số buổi, nội dung trao đổi, tài liệu đã gửi và những sản phẩm đã được khách hàng tiếp nhận.

Từ góc độ kế toán, dữ liệu này giúp xác định phần công việc thực sự đã hoàn thành và hỗ trợ việc thu phí theo đúng thỏa thuận. Nếu hợp đồng quy định một số lần tư vấn nhất định, những lần vượt phạm vi có thể trở thành dịch vụ phát sinh cần thống nhất thêm. Việc theo dõi chi tiết còn giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả nhân sự, bởi một khoản phí tư vấn nhỏ nhưng kéo dài quá nhiều buổi làm việc có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận của dự án.

Trường hợp khách hàng chỉ thuê tư vấn phương án ban đầu

Có nhiều trường hợp khách hàng chưa muốn ký hợp đồng thiết kế đầy đủ mà chỉ thuê kiến trúc sư tư vấn phương án ban đầu để đánh giá tính khả thi của công trình. Dịch vụ này vẫn tạo ra giá trị chuyên môn và cần được xem là một phần công việc độc lập nếu hai bên đã thỏa thuận về phạm vi và phí. Kế toán không nên bỏ qua khoản thu chỉ vì khách hàng chưa chuyển sang giai đoạn thiết kế hoàn chỉnh.

Hồ sơ nên có báo giá, thỏa thuận, nội dung tư vấn, tài liệu bàn giao và chứng từ thanh toán tương ứng. Khi dịch vụ đã hoàn tất, kế toán cần theo dõi khoản phải thu hoặc khoản đã thu theo đúng dự án. Nếu khách hàng dừng sau giai đoạn tư vấn, doanh nghiệp vẫn có thể đánh giá được doanh thu và chi phí của phần việc đã thực hiện thay vì để số liệu treo chung trong một dự án chưa xác định trạng thái.

Xử lý phí tư vấn được khấu trừ khi khách hàng ký hợp đồng thiết kế tiếp theo

Một số doanh nghiệp áp dụng chính sách thu phí tư vấn ban đầu nhưng cho phép khách hàng khấu trừ khoản này vào phí thiết kế nếu tiếp tục ký hợp đồng chính thức. Trong trường hợp đó, kế toán cần theo dõi rõ phí tư vấn đã phát sinh, số tiền khách hàng đã thanh toán và cách khoản này được chuyển sang hợp đồng tiếp theo. Nếu không quản lý tách biệt, rất dễ xảy ra tình trạng vừa ghi phí tư vấn độc lập vừa tính lại đầy đủ vào giá trị phải thu của hợp đồng thiết kế.

Khi hợp đồng mới được ký, cần đối chiếu điều khoản khấu trừ và xác định số tiền còn phải thanh toán. Hồ sơ kế toán nên thể hiện được mối liên hệ giữa giao dịch tư vấn ban đầu và hợp đồng thiết kế sau đó. Cách làm này giúp công nợ khách hàng không bị tăng sai, đồng thời bảo đảm số liệu doanh thu và thanh toán phản ánh đúng thỏa thuận thương mại giữa hai bên.

Đối chiếu hồ sơ tư vấn với chứng từ thanh toán và hóa đơn

Mỗi khoản phí tư vấn nên có hồ sơ chứng minh dịch vụ đã được cung cấp, chẳng hạn nội dung tư vấn, bản phương án, biên bản làm việc hoặc xác nhận của khách hàng. Kế toán cần đối chiếu các tài liệu này với hợp đồng hoặc báo giá, số tiền thu được và hóa đơn đã lập. Việc đối chiếu giúp xác định liệu khoản tiền khách hàng chuyển đến là phí tư vấn, tiền đặt cọc cho hợp đồng sau hay một khoản thanh toán khác.

Nếu ba nhóm dữ liệu gồm hồ sơ công việc, tiền thanh toán và hóa đơn không khớp nhau, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi kiểm tra công nợ hoặc giải trình số liệu. Vì vậy mỗi giao dịch nên được gắn với mã khách hàng và mã dự án cụ thể. Khi khóa sổ cuối kỳ, kế toán có thể nhanh chóng xác định dịch vụ nào đã hoàn thành, khoản nào còn phải thu và khoản tiền nào vẫn đang là tiền ứng trước.

Điều chỉnh phương án thiết kế cần được theo dõi như một lớp doanh thu riêng

Phân biệt chỉnh sửa trong phạm vi hợp đồng và công việc phát sinh ngoài hợp đồng

Hợp đồng kiến trúc thường cho phép khách hàng yêu cầu một số lần chỉnh sửa nhất định hoặc điều chỉnh trong phạm vi đã thống nhất. Những thay đổi này được coi là một phần của nghĩa vụ ban đầu và thường không tạo thêm phí nếu chưa vượt điều khoản hợp đồng. Ngược lại, khi khách hàng thay đổi công năng lớn, tăng diện tích, thay đổi phong cách hoặc yêu cầu thiết kế thêm hạng mục, phần công việc mới có thể được xem là phát sinh ngoài phạm vi.

Việc phân biệt rõ hai nhóm này giúp kế toán không ghi nhận thêm doanh thu đối với công việc vốn đã nằm trong giá trị hợp đồng, đồng thời không bỏ sót phí khi doanh nghiệp thực hiện phần việc mới. Bộ phận dự án cần xác nhận nguyên nhân và phạm vi điều chỉnh trước khi chuyển thông tin cho kế toán. Nếu là phát sinh, nên có báo giá hoặc phụ lục để tạo căn cứ theo dõi doanh thu, chi phí và công nợ.

Theo dõi số lần điều chỉnh phương án theo yêu cầu khách hàng

Số lần điều chỉnh phương án là dữ liệu quan trọng để đánh giá hiệu quả của một hợp đồng kiến trúc. Một dự án có thể chỉ cần một hoặc hai vòng chỉnh sửa, trong khi dự án khác phải thay đổi liên tục do khách hàng chưa thống nhất yêu cầu. Nếu không ghi lại lịch sử này, doanh nghiệp khó xác định vì sao số giờ làm việc và chi phí nhân sự thực tế vượt xa dự kiến ban đầu.

Kế toán không nhất thiết trực tiếp quản lý nội dung chuyên môn của từng lần chỉnh sửa nhưng cần nhận được dữ liệu tổng hợp từ bộ phận dự án. Khi số lần điều chỉnh vượt mức trong hợp đồng, đây có thể là dấu hiệu phát sinh phí bổ sung. Đồng thời, số liệu này giúp phân tích biên lợi nhuận và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng điều khoản giới hạn số lần chỉnh sửa rõ ràng hơn cho những hợp đồng tương lai.

Khi nào chi phí chỉnh sửa cần được bổ sung vào giá trị hợp đồng?

Chi phí chỉnh sửa nên được xem xét bổ sung vào giá trị hợp đồng khi phần việc phát sinh vượt ra ngoài phạm vi, số lần hoặc điều kiện ban đầu mà hai bên đã thỏa thuận. Ví dụ, khách hàng thay đổi phương án sau khi đã duyệt, yêu cầu thiết kế lại diện tích lớn hoặc bổ sung hạng mục mới có thể làm phát sinh thêm giờ kiến trúc sư, dựng hình và hồ sơ kỹ thuật. Khi đó, doanh nghiệp cần xác định giá trị phát sinh trước khi tiếp tục công việc.

Kế toán chỉ nên theo dõi khoản phí bổ sung dựa trên hồ sơ có căn cứ như báo giá được chấp thuận, phụ lục hoặc xác nhận của khách hàng. Đồng thời, các chi phí liên quan đến phần chỉnh sửa nên được gắn riêng để đánh giá mức sinh lời. Nếu doanh nghiệp thường xuyên thực hiện công việc phát sinh nhưng không bổ sung giá trị hợp đồng, lợi nhuận của dự án sẽ giảm mà số liệu doanh thu tổng không cho thấy nguyên nhân.

Đối chiếu phụ lục hợp đồng với khối lượng công việc phát sinh

Phụ lục hợp đồng là tài liệu quan trọng khi hai bên thay đổi phạm vi, tiến độ, giá trị hoặc phương thức thanh toán. Mỗi khi phát sinh yêu cầu mới, kế toán cần kiểm tra xem phụ lục đã phản ánh đúng nội dung thực tế mà bộ phận kiến trúc thực hiện hay chưa. Nếu khối lượng đã tăng nhưng giá trị hợp đồng trên hệ thống vẫn giữ nguyên, doanh thu và công nợ sau này có thể bị thiếu.

Ngược lại, nếu phụ lục đã tăng giá trị nhưng bộ phận dự án chưa triển khai phần việc tương ứng, kế toán cũng cần theo dõi riêng để không nhầm giữa giá trị đã ký và phần công việc đã hoàn thành. Việc đối chiếu thường xuyên giữa phụ lục và nhật ký dự án giúp bảo đảm tất cả phát sinh đều được phản ánh vào cùng một hồ sơ, hạn chế sai lệch khi nghiệm thu và quyết toán hợp đồng.

Vì sao doanh nghiệp kiến trúc cần lưu lịch sử thay đổi phương án?

Lịch sử thay đổi phương án giúp doanh nghiệp chứng minh quá trình thực hiện công việc và xác định nguyên nhân làm thay đổi tiến độ, chi phí hoặc phạm vi hợp đồng. Mỗi phiên bản thiết kế, yêu cầu chỉnh sửa và xác nhận của khách hàng đều có thể ảnh hưởng đến số giờ nhân sự và giá trị cần thanh toán. Nếu không lưu lịch sử, doanh nghiệp khó phân biệt lỗi nội bộ với thay đổi xuất phát từ yêu cầu của khách hàng.

Đối với kế toán, dữ liệu lịch sử là cơ sở quan trọng khi cần kiểm tra các khoản phí phát sinh hoặc giải thích vì sao chi phí dự án vượt dự toán. Nó cũng hỗ trợ đối chiếu với phụ lục, biên bản bàn giao và các đợt thanh toán. Một hệ thống lưu phiên bản rõ ràng giúp cả bộ phận kiến trúc và kế toán làm việc trên cùng một chuỗi thông tin thay vì phải dựa vào trao đổi rời rạc.

Tiến độ thiết kế là trục kết nối giữa kế toán và bộ phận kiến trúc

Thiết lập các mốc concept, phương án, hồ sơ kỹ thuật và bàn giao

Ngay từ khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên xác định các mốc concept, lựa chọn phương án, hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật và bàn giao. Mỗi mốc cần có thời hạn dự kiến, người phụ trách và sản phẩm đầu ra rõ ràng. Điều này không chỉ giúp bộ phận kiến trúc tổ chức công việc mà còn tạo khung dữ liệu để kế toán theo dõi giá trị hợp đồng, lịch thanh toán và phần công việc đã thực hiện.

Khi từng mốc được hoàn thành, bộ phận dự án nên cập nhật trạng thái và chuyển các tài liệu liên quan cho kế toán. Nếu một mốc gắn với đợt thanh toán hoặc nghĩa vụ lập chứng từ, kế toán có thể xử lý kịp thời thay vì chờ đến cuối dự án. Việc kết nối tiến độ chuyên môn với tiến độ tài chính giúp giảm độ trễ giữa công việc thực tế và số liệu trên sổ kế toán.

Theo dõi tỷ lệ hoàn thành của từng hợp đồng

Tỷ lệ hoàn thành có thể được theo dõi dựa trên các giai đoạn, khối lượng công việc hoặc những mốc bàn giao đã được xác định trong hợp đồng. Doanh nghiệp cần xây dựng cách đo nhất quán thay vì ước lượng tùy từng thời điểm. Một hợp đồng đã hoàn thành concept và thiết kế sơ bộ nhưng chưa triển khai hồ sơ kỹ thuật sẽ có trạng thái khác với dự án đã gần bàn giao toàn bộ.

Kế toán sử dụng thông tin tỷ lệ hoàn thành để hiểu tình trạng thực tế của hợp đồng, đối chiếu doanh thu, chi phí và công nợ. Nếu tỷ lệ thực hiện cao nhưng số tiền thu được thấp, doanh nghiệp cần chú ý rủi ro công nợ. Nếu chi phí đã phát sinh lớn trong khi tiến độ còn thấp, dự án có thể đang kém hiệu quả. Vì vậy theo dõi tỷ lệ hoàn thành giúp số liệu kế toán có ý nghĩa quản trị thay vì chỉ phản ánh giao dịch đã phát sinh.

Kiểm soát dự án chậm tiến độ nhưng đã phát sinh nhiều chi phí

Một dự án chậm tiến độ có thể vẫn tiêu tốn đáng kể tiền lương, chi phí dựng hình, khảo sát và các khoản thuê ngoài. Nếu doanh nghiệp chỉ nhìn doanh thu đã lập hóa đơn, những chi phí đang tích tụ ở dự án chậm sẽ khó được nhận diện. Kế toán cần có báo cáo chi phí theo dự án kết hợp với trạng thái tiến độ để phát hiện trường hợp chi phí tăng nhanh nhưng khối lượng hoàn thành chưa tương xứng.

Khi nhận diện sớm, doanh nghiệp có thể rà soát nguyên nhân do khách hàng thay đổi yêu cầu, nhân sự nội bộ, thiếu dữ liệu đầu vào hay những yếu tố khác. Nếu nguyên nhân thuộc phần phát sinh ngoài hợp đồng, có thể xem xét điều chỉnh giá trị. Nếu xuất phát từ hiệu suất nội bộ, doanh nghiệp cần kiểm soát nguồn lực. Việc kết hợp dữ liệu tiến độ và chi phí vì vậy có vai trò trực tiếp trong quản trị lợi nhuận.

Đối chiếu tiến độ nội bộ với cam kết trong hợp đồng

Tiến độ nội bộ thường được lập chi tiết theo từng đầu việc, trong khi hợp đồng thể hiện các mốc chính mà doanh nghiệp cam kết với khách hàng. Hai hệ thống này cần được đối chiếu định kỳ để xác định liệu dự án đang đúng hạn, sớm hay chậm so với cam kết. Nếu chỉ quản lý lịch nội bộ mà không so với hợp đồng, doanh nghiệp có thể bỏ qua những mốc liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ thanh toán.

Đối với kế toán, việc biết chính xác trạng thái từng mốc giúp chủ động theo dõi hóa đơn, công nợ và hồ sơ nghiệm thu. Khi một giai đoạn bị chậm, lịch thu tiền có thể bị kéo theo, ảnh hưởng dòng tiền của doanh nghiệp. Ngược lại, dự án hoàn thành sớm nhưng chưa lập hồ sơ thanh toán sẽ làm vốn bị chiếm dụng không cần thiết. Vì vậy hai bộ phận cần sử dụng chung một bộ mốc kiểm soát.

Sử dụng bảng tiến độ để phục vụ khóa sổ kế toán cuối kỳ

Cuối mỗi kỳ kế toán, bảng tiến độ giúp xác định dự án nào đang ở giai đoạn concept, dự án nào đã bàn giao một phần và dự án nào đã hoàn thành nhưng chưa kết thúc thanh toán. Đây là thông tin quan trọng để đối chiếu với doanh thu, chi phí, hóa đơn và công nợ. Nếu không có dữ liệu tiến độ, kế toán rất dễ dựa hoàn toàn vào dòng tiền hoặc hóa đơn và bỏ qua trạng thái thực tế của công việc.

Bảng tiến độ cũng giúp rà soát những dự án không phát sinh giao dịch tài chính trong tháng nhưng vẫn có kiến trúc sư tiếp tục làm việc. Những khoản chi phí này cần được tập hợp đúng mã dự án thay vì đưa chung vào chi phí quản lý. Khi khóa sổ, kế toán và bộ phận dự án nên thống nhất trạng thái từng hợp đồng để hạn chế số liệu lệch giữa thực tế vận hành và báo cáo tài chính.

Có thể bạn quan tâm
Tham khảo thêm các nội dung trong nhóm xây dựng – kiến trúc – nội thất tại Hà Nội để đối chiếu nghiệp vụ, chi phí và đặc điểm kế toán liên quan.

Tham khảo dịch vụ kế toán công ty thi công xây dựng ➜Tìm hiểu thêm: dịch vụ kế toán công ty tư vấn xây dựng ➜Gợi ý đọc: dịch vụ kế toán công ty thiết kế xây dựng ➜Xem thêm: dịch vụ kế toán công ty nội thất ➜

Chi phí kiến trúc sư cần được tập hợp đến từng dự án thay vì ghi chung

Phân bổ tiền lương kiến trúc sư theo thời gian thực hiện từng hợp đồng

Kiến trúc sư thường là nguồn chi phí trực tiếp lớn của doanh nghiệp thiết kế, vì vậy tiền lương cần được phân bổ đến các dự án mà nhân sự thực tế tham gia. Doanh nghiệp có thể theo dõi giờ làm, ngày công hoặc tỷ lệ thời gian dành cho từng hợp đồng. Nếu toàn bộ lương được ghi chung vào chi phí quản lý, doanh nghiệp sẽ không biết một dự án thực sự tiêu tốn bao nhiêu nguồn lực chuyên môn.

Việc phân bổ theo thời gian cũng giúp so sánh giá trị hợp đồng với số giờ thiết kế thực tế. Một dự án có doanh thu cao nhưng sử dụng số giờ gấp nhiều lần dự kiến có thể có biên lợi nhuận thấp. Ngược lại, những dự án được tổ chức hiệu quả sẽ thể hiện tỷ lệ chi phí nhân sự tốt hơn. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng để doanh nghiệp xây dựng báo giá và dự toán nhân lực cho những hợp đồng sau.

Theo dõi nhân sự cùng tham gia nhiều dự án trong một tháng

Trong công ty kiến trúc, một kiến trúc sư có thể đồng thời tham gia nhiều công trình trong cùng một tháng. Nếu kế toán phân bổ toàn bộ lương cho một dự án hoặc chia đều mà không căn cứ vào thực tế, chi phí từng hợp đồng sẽ bị sai. Doanh nghiệp nên có timesheet, nhật ký công việc hoặc dữ liệu phân bổ nội bộ thể hiện thời gian mỗi nhân sự dành cho từng dự án.

Dữ liệu này không cần quá phức tạp nhưng phải được ghi nhận nhất quán. Cuối tháng, kế toán tổng hợp thời gian theo mã dự án rồi phân bổ tiền lương tương ứng. Cách làm này giúp tránh tình trạng dự án ít công việc phải gánh chi phí của dự án khác, đồng thời cung cấp bức tranh chính xác hơn về hiệu suất đội ngũ kiến trúc sư và nhu cầu nhân sự của từng loại công trình.

Xử lý tiền làm thêm và khoản thưởng theo tiến độ dự án

Khi dự án cần bàn giao gấp hoặc phải điều chỉnh nhiều lần, nhân sự có thể phát sinh làm thêm giờ. Nếu khoản tiền làm thêm liên quan trực tiếp đến một hợp đồng cụ thể, doanh nghiệp nên gắn chi phí vào chính dự án đó thay vì phân bổ chung. Tương tự, khoản thưởng theo tiến độ hoặc thưởng hoàn thành dự án cũng cần xác định rõ đối tượng hưởng và dự án tạo ra khoản chi phí.

Theo dõi riêng giúp doanh nghiệp đánh giá đúng chi phí thực tế của từng hợp đồng. Một dự án thường xuyên phát sinh làm thêm có thể cho thấy tiến độ ban đầu chưa hợp lý hoặc khối lượng công việc đã bị đánh giá thấp. Khi kết hợp dữ liệu này với doanh thu, doanh nghiệp sẽ thấy rõ tác động của áp lực tiến độ đến lợi nhuận và có cơ sở điều chỉnh báo giá hoặc kế hoạch nhân sự trong tương lai.

Phân biệt chi phí nhân sự trực tiếp và chi phí quản lý chung

Chi phí nhân sự trực tiếp là những khoản gắn với người trực tiếp thực hiện hợp đồng như kiến trúc sư chủ trì, kiến trúc sư triển khai, kỹ thuật viên hoặc nhân sự dựng hình. Trong khi đó, nhân sự hành chính, kế toán, quản lý văn phòng hoặc bộ phận hỗ trợ chung thường không phục vụ riêng một dự án. Việc phân biệt hai nhóm này giúp doanh nghiệp xây dựng phương pháp tập hợp và phân bổ chi phí hợp lý.

Chi phí trực tiếp nên được gắn ngay vào từng mã dự án dựa trên dữ liệu thời gian hoặc nhiệm vụ. Chi phí quản lý chung có thể được phân bổ theo một tiêu thức nhất quán khi doanh nghiệp muốn tính lợi nhuận đầy đủ từng hợp đồng. Nếu hai nhóm bị trộn lẫn, báo cáo dự án có thể bị sai lệch và khó so sánh giữa các kỳ. Sự phân loại rõ ràng giúp cả kế toán tài chính và kế toán quản trị sử dụng cùng một nền dữ liệu.

Vì sao phân bổ sai chi phí kiến trúc sư làm sai lợi nhuận từng hợp đồng?

Lợi nhuận dự án được xác định dựa trên chênh lệch giữa doanh thu và các chi phí liên quan. Nếu lương kiến trúc sư bị phân bổ sai, dự án này có thể bị ghi nhận chi phí quá cao trong khi dự án khác lại có lợi nhuận ảo. Điều này đặc biệt nguy hiểm khi doanh nghiệp sử dụng báo cáo lợi nhuận để quyết định loại công trình nào nên ưu tiên hoặc mức phí nào nên áp dụng.

Phân bổ sai còn khiến nhà quản lý đánh giá không chính xác hiệu suất nhân sự và dự toán cho hợp đồng mới. Một dự án tưởng có biên lợi nhuận tốt có thể thực tế đã sử dụng rất nhiều thời gian của đội ngũ nhưng chi phí lại nằm ở mã khác. Vì vậy việc ghi nhận thời gian và phân bổ lương cần được xem là một phần của quy trình quản trị dự án chứ không chỉ là công việc tính lương cuối tháng.

Chi phí dựng hình và diễn họa cần được kiểm soát theo từng phương án

Theo dõi chi phí nhân sự dựng hình 3D nội bộ

Nhân sự dựng hình 3D có thể tham gia nhiều phương án và nhiều hợp đồng trong một kỳ, vì vậy chi phí tiền lương cần được theo dõi theo dự án tương tự kiến trúc sư. Những công trình yêu cầu số lượng phối cảnh lớn hoặc chất lượng diễn họa cao thường sử dụng nhiều thời gian hơn. Nếu toàn bộ chi phí nhân sự dựng hình được ghi chung, doanh nghiệp khó xác định dự án nào thực sự tiêu tốn nguồn lực.

Việc ghi nhận số giờ hoặc khối lượng công việc theo từng dự án giúp kế toán phân bổ chi phí chính xác hơn. Đồng thời, doanh nghiệp có thể so sánh số lượng hình ảnh bàn giao, số lần render lại và chi phí nhân sự để đánh giá hiệu quả. Đây cũng là cơ sở để tính phí bổ sung khi khách hàng yêu cầu thêm phối cảnh hoặc thay đổi phương án ngoài phạm vi đã thỏa thuận.

Hạch toán chi phí thuê đơn vị diễn họa bên ngoài

Khi năng lực nội bộ không đủ hoặc dự án yêu cầu chất lượng đặc biệt, doanh nghiệp có thể thuê studio hoặc cộng tác viên thực hiện diễn họa. Chi phí thuê ngoài cần được gắn với hợp đồng kiến trúc cụ thể và có hồ sơ như thỏa thuận dịch vụ, sản phẩm bàn giao và chứng từ thanh toán. Việc ghi nhận chung vào chi phí thuê ngoài sẽ làm mất khả năng đánh giá lợi nhuận của từng dự án.

Kế toán cũng cần kiểm tra xem khoản thuê ngoài đã bao gồm bao nhiêu góc phối cảnh, số lần chỉnh sửa và các yêu cầu kỹ thuật nào. Nếu khách hàng thay đổi phương án khiến đơn vị diễn họa phải thực hiện lại, phần chi phí bổ sung nên được tách để xác định nguyên nhân. Qua đó doanh nghiệp có thể cân nhắc việc thu thêm phí khách hàng hoặc điều chỉnh quy trình duyệt phương án trước khi đưa sang giai đoạn render.

Kiểm soát chi phí render và phần mềm phục vụ dựng hình

Ngoài nhân sự, quá trình dựng hình còn có thể phát sinh chi phí phần mềm, thư viện tài nguyên, dịch vụ render hoặc hạ tầng máy tính. Một số khoản phục vụ nhiều dự án nên được theo dõi chung rồi phân bổ, trong khi dịch vụ render thuê riêng cho một công trình có thể gắn trực tiếp vào dự án. Việc phân loại đúng giúp doanh nghiệp nhìn đầy đủ chi phí tạo ra sản phẩm diễn họa.

Khi chi phí render tăng bất thường, kế toán có thể đối chiếu với số lượng phương án và số lần khách hàng yêu cầu thay đổi. Nếu một dự án phải render lại nhiều lần, đây có thể là dấu hiệu quy trình duyệt concept chưa hiệu quả. Báo cáo chi phí theo dự án giúp doanh nghiệp không chỉ kiểm soát kế toán mà còn cải thiện quy trình thiết kế và định giá dịch vụ diễn họa.

Xử lý chi phí dựng lại phương án do khách hàng thay đổi yêu cầu

Khi khách hàng thay đổi yêu cầu sau khi phương án đã được duyệt, bộ phận dựng hình có thể phải thực hiện lại phần lớn công việc. Chi phí phát sinh từ nhân sự nội bộ, thuê ngoài hoặc dịch vụ render nên được ghi nhận riêng trong hồ sơ dự án. Điều này giúp phân biệt chi phí bình thường của quá trình thiết kế với chi phí do thay đổi phạm vi.

Nếu hợp đồng có điều khoản về số lần chỉnh sửa, doanh nghiệp cần kiểm tra xem yêu cầu mới có vượt giới hạn hay không. Trường hợp đủ điều kiện tính phí bổ sung, kế toán cần theo dõi cả doanh thu và chi phí phát sinh để đánh giá hiệu quả. Nếu doanh nghiệp quyết định miễn phí cho khách hàng, dữ liệu chi phí vẫn cần được lưu để biết mức lợi nhuận thực tế đã bị ảnh hưởng bao nhiêu.

Phân bổ chi phí dựng hình cho từng dự án như thế nào?

Chi phí dựng hình trực tiếp như phí thuê ngoài hoặc render riêng nên được đưa ngay vào mã dự án tương ứng. Đối với tiền lương nhân sự dựng hình, doanh nghiệp có thể sử dụng số giờ làm việc hoặc số ngày công thực tế. Các khoản phần mềm và tài nguyên dùng chung có thể phân bổ theo tiêu thức phù hợp như thời gian sử dụng, số lượng nhân sự hoặc tỷ lệ doanh thu.

Quan trọng nhất là doanh nghiệp phải áp dụng phương pháp ổn định giữa các kỳ để số liệu có thể so sánh. Nếu tiêu thức thay đổi tùy ý, báo cáo lợi nhuận dự án sẽ mất ý nghĩa. Khi phương pháp phân bổ được chuẩn hóa, kế toán có thể nhanh chóng xác định tổng chi phí diễn họa của từng hợp đồng và hỗ trợ ban quản lý điều chỉnh mức phí phù hợp với độ phức tạp của từng loại công trình.

Chi phí khảo sát hiện trạng là khoản đầu vào quan trọng của hợp đồng kiến trúc

Tập hợp chi phí nhân sự thực hiện khảo sát

Khảo sát hiện trạng thường là bước đầu để kiến trúc sư hiểu kích thước, điều kiện công trình, môi trường xung quanh và những hạn chế cần lưu ý khi thiết kế. Nhân sự tham gia khảo sát có thể gồm kiến trúc sư, kỹ thuật viên hoặc các chuyên gia khác. Thời gian làm việc của họ nên được ghi nhận vào dự án cụ thể thay vì đưa chung vào chi phí nhân sự của công ty.

Khi khảo sát kéo dài nhiều ngày hoặc yêu cầu nhiều người tham gia, chi phí nhân sự có thể chiếm tỷ trọng đáng kể. Việc tập hợp riêng giúp doanh nghiệp biết chi phí thực tế của bước đầu vào và đánh giá mức phí khảo sát trong báo giá có hợp lý hay không. Đồng thời, số liệu giúp so sánh giữa các loại công trình để xây dựng định mức nhân sự phù hợp hơn.

Theo dõi chi phí đi lại và lưu trú khi khảo sát ngoài địa bàn

Đối với công trình ngoài Hà Nội, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí vé xe, vé máy bay, xăng xe, lưu trú và các khoản phục vụ chuyến khảo sát. Những khoản này cần được gắn với mã dự án và lưu đầy đủ chứng từ để tránh đưa nhầm vào chi phí công tác chung. Trường hợp hợp đồng quy định khách hàng chịu riêng phí đi lại, kế toán cần theo dõi khoản thu và chi tương ứng.

Việc tập hợp chi phí theo từng chuyến khảo sát giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hiệu quả của các dự án ở xa. Một hợp đồng có mức phí thiết kế tương đương dự án tại Hà Nội nhưng phát sinh nhiều lần di chuyển có thể có lợi nhuận thấp hơn đáng kể. Đây là dữ liệu cần thiết khi xây dựng báo giá cho khách hàng ở các tỉnh hoặc khi thương lượng điều khoản về chi phí công tác.

Hạch toán chi phí thuê thiết bị hoặc đơn vị khảo sát bên ngoài

Một số dự án cần sử dụng thiết bị đo đạc chuyên dụng hoặc thuê đơn vị khảo sát độc lập. Khoản chi này nên được theo dõi trực tiếp vào dự án vì phát sinh nhằm phục vụ riêng cho hợp đồng. Hồ sơ cần có thỏa thuận, biên bản bàn giao kết quả khảo sát, hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán phù hợp để kế toán có đủ căn cứ ghi nhận.

Nếu một đơn vị khảo sát thực hiện đồng thời nhiều hạng mục, kế toán nên yêu cầu bộ phận dự án xác định phần chi phí tương ứng của từng hợp đồng. Việc này giúp tránh tình trạng toàn bộ chi phí bị gắn cho một dự án trong khi kết quả được sử dụng ở nhiều phần việc. Khi dữ liệu được tách đúng, doanh nghiệp có thể đánh giá đầy đủ giá vốn của dịch vụ kiến trúc.

Đối chiếu biên bản khảo sát với dự án phát sinh chi phí

Biên bản khảo sát là bằng chứng cho thấy hoạt động đã diễn ra tại một công trình cụ thể và thường chứa thông tin về địa điểm, thời gian, người thực hiện và nội dung khảo sát. Kế toán nên đối chiếu chứng từ chi phí với biên bản này để xác định khoản chi thuộc dự án nào. Đây là cách đơn giản nhưng hiệu quả để hạn chế việc hạch toán nhầm các khoản công tác.

Việc đối chiếu cũng giúp phát hiện những chuyến khảo sát phát sinh nhưng chưa có đầy đủ hồ sơ hoặc ngược lại, có chi phí nhưng không xác định được dự án liên quan. Khi doanh nghiệp quản lý nhiều công trình cùng lúc, việc gắn biên bản khảo sát với mã hợp đồng giúp hồ sơ kế toán rõ ràng hơn và thuận lợi khi phân tích chi phí theo từng dự án.

Phân bổ chi phí khảo sát khi phục vụ đồng thời nhiều hạng mục

Có trường hợp một chuyến khảo sát phục vụ nhiều hạng mục trong cùng một công trình hoặc nhiều hợp đồng có liên quan. Khi đó, kế toán không nên tùy ý đưa toàn bộ chi phí vào một mã dự án. Doanh nghiệp cần lựa chọn tiêu thức phân bổ như thời gian sử dụng, phạm vi khảo sát, giá trị từng hạng mục hoặc mức độ hưởng lợi của từng hợp đồng.

Tiêu thức nên được xác định dựa trên dữ liệu mà bộ phận chuyên môn có thể cung cấp và áp dụng nhất quán. Việc phân bổ hợp lý giúp lợi nhuận của từng dự án không bị bóp méo. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp đánh giá đúng mức phí khảo sát cần tính cho khách hàng khi một hoạt động phục vụ nhiều phần công việc cùng lúc.

Chi phí in hồ sơ tưởng nhỏ nhưng có thể tăng mạnh ở dự án nhiều lần chỉnh sửa

Theo dõi chi phí in bản vẽ theo từng hợp đồng

Mỗi hợp đồng có thể yêu cầu số lượng bản in, khổ giấy và số bộ hồ sơ khác nhau. Vì vậy chi phí in bản vẽ nên được gắn với từng dự án thay vì ghi chung vào văn phòng phẩm. Những dự án lớn hoặc yêu cầu nhiều bộ hồ sơ thường phát sinh chi phí đáng kể, đặc biệt khi phải in lại sau mỗi lần chỉnh sửa.

Kế toán có thể theo dõi thông qua phiếu in nội bộ, hóa đơn của đơn vị in ngoài hoặc bảng tổng hợp số lượng bản vẽ. Khi gắn chi phí với mã dự án, doanh nghiệp biết được mức độ tiêu hao thực tế và có thể so sánh với dự toán. Dữ liệu này cũng giúp xem xét điều chỉnh chính sách số bộ hồ sơ miễn phí trong hợp đồng.

Tách chi phí in hồ sơ nội bộ và hồ sơ bàn giao khách hàng

Hồ sơ in nội bộ phục vụ kiểm tra, họp nhóm hoặc duyệt phương án có mục đích khác với bộ hồ sơ chính thức bàn giao khách hàng. Nếu hai nhóm được theo dõi riêng, doanh nghiệp sẽ biết phần chi phí nào phát sinh từ quy trình nội bộ và phần nào là yêu cầu trực tiếp của hợp đồng. Đây là thông tin hữu ích để tối ưu hóa việc in ấn.

Chi phí bàn giao thường có thể dự toán theo số bộ và quy cách đã ghi trong hợp đồng, trong khi chi phí in nội bộ phụ thuộc nhiều vào cách tổ chức công việc. Nếu chi phí nội bộ quá cao, doanh nghiệp có thể tăng sử dụng bản điện tử hoặc cải thiện quy trình duyệt. Kế toán quản trị vì vậy có thể sử dụng dữ liệu in ấn để hỗ trợ kiểm soát vận hành.

Kiểm soát số lần in lại do điều chỉnh thiết kế

Mỗi lần điều chỉnh phương án sau khi đã in hồ sơ có thể làm phát sinh thêm giấy, mực và dịch vụ in ngoài. Nếu doanh nghiệp không theo dõi số lần in lại, chi phí này dễ bị xem là khoản nhỏ và không được chú ý. Tuy nhiên với dự án lớn, nhiều bộ bản vẽ và khổ giấy lớn, tổng chi phí có thể tăng đáng kể.

Kế toán nên kết hợp dữ liệu in ấn với lịch sử điều chỉnh phương án để xác định nguyên nhân phát sinh. Nếu việc in lại do lỗi nội bộ, doanh nghiệp cần cải thiện khâu kiểm tra trước khi phát hành. Nếu do khách hàng thay đổi sau khi đã duyệt, đây có thể là cơ sở để xem xét phí bổ sung nếu hợp đồng cho phép. Cách theo dõi này giúp chi phí in ấn trở thành dữ liệu quản trị hữu ích.

Hạch toán chi phí vật tư, giấy và mực in

Đối với doanh nghiệp tự in hồ sơ, chi phí giấy, mực, vật tư và vận hành thiết bị có thể được theo dõi theo định mức hoặc số lượng thực tế sử dụng. Những khoản có thể xác định trực tiếp cho dự án nên được gắn vào mã hợp đồng, còn phần dùng chung có thể phân bổ theo tiêu thức phù hợp. Điều này giúp tính được chi phí in hồ sơ gần sát thực tế.

Doanh nghiệp không nhất thiết phải xây dựng hệ thống quá phức tạp đối với khoản chi nhỏ, nhưng với công ty có khối lượng bản vẽ lớn, việc theo dõi sẽ mang lại giá trị rõ rệt. Khi dữ liệu được tích lũy qua nhiều dự án, kế toán có thể xác định mức chi phí bình quân theo loại công trình và hỗ trợ xây dựng báo giá chính xác hơn.

Phân tích tỷ lệ chi phí in hồ sơ trên doanh thu từng dự án

Tỷ lệ chi phí in hồ sơ trên doanh thu cho biết mức độ tiêu hao chi phí vật chất của từng dự án. Nếu một công trình có tỷ lệ cao bất thường, doanh nghiệp cần kiểm tra nguyên nhân do số lượng bộ hồ sơ lớn, nhiều lần chỉnh sửa hay quy trình nội bộ chưa hiệu quả. Việc so sánh nên thực hiện giữa các dự án có quy mô và tính chất tương đồng.

Dữ liệu này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn hỗ trợ xây dựng điều khoản hợp đồng. Doanh nghiệp có thể quy định số bộ hồ sơ vật lý bao gồm trong phí thiết kế và tính thêm phí đối với các bộ bổ sung. Qua đó chi phí in ấn được kiểm soát từ đầu thay vì chỉ phát hiện sau khi dự án kết thúc.

Chi phí cộng tác viên cần gắn với đầu việc và sản phẩm bàn giao cụ thể

Theo dõi cộng tác viên kiến trúc, nội thất và dựng hình

Công ty kiến trúc có thể sử dụng cộng tác viên cho nhiều công việc như triển khai bản vẽ, thiết kế nội thất, dựng hình hoặc diễn họa. Mỗi cộng tác viên nên được gắn với dự án và đầu việc cụ thể để kế toán biết khoản chi phục vụ hợp đồng nào. Nếu chỉ tổng hợp chung chi phí cộng tác viên, lợi nhuận từng dự án sẽ không phản ánh đúng.

Hồ sơ theo dõi nên thể hiện phạm vi công việc, thời hạn, mức phí và sản phẩm cần bàn giao. Khi một cộng tác viên tham gia nhiều dự án, chi phí cần được tách theo giá trị hoặc khối lượng của từng công việc. Cách tổ chức này giúp doanh nghiệp kiểm soát cả chất lượng đầu ra lẫn giá thành của từng dự án.

Xác định giá trị công việc theo hợp đồng cộng tác

Hợp đồng hoặc thỏa thuận cộng tác nên quy định rõ mức phí theo đầu việc, giai đoạn hoặc sản phẩm bàn giao. Đây là căn cứ để kế toán xác định nghĩa vụ thanh toán và tập hợp chi phí. Nếu chỉ thỏa thuận miệng hoặc thanh toán theo tổng số không có phân tách, doanh nghiệp sẽ khó đối chiếu chi phí với khối lượng thực tế.

Giá trị công việc cũng cần được liên kết với mã dự án. Khi có thay đổi phạm vi hoặc cộng tác viên thực hiện thêm đầu việc, nên có xác nhận bổ sung. Nhờ đó kế toán kiểm soát được khoản chi phát sinh, tránh thanh toán vượt thỏa thuận và có dữ liệu để so sánh chi phí thuê cộng tác viên với phương án sử dụng nhân sự nội bộ.

Đối chiếu sản phẩm bàn giao trước khi ghi nhận chi phí

Trước khi xác nhận khoản phải trả cho cộng tác viên, doanh nghiệp nên kiểm tra sản phẩm đã được bàn giao theo thỏa thuận. Sản phẩm có thể là bản vẽ, file thiết kế, phối cảnh hoặc bộ hồ sơ kỹ thuật. Việc đối chiếu giúp bảo đảm chi phí được ghi nhận gắn với công việc thực tế, đồng thời giảm rủi ro thanh toán cho phần việc chưa hoàn thành.

Kế toán có thể căn cứ biên bản hoặc xác nhận của người phụ trách dự án trước khi thực hiện thanh toán. Cách phối hợp này giúp số liệu chi phí phản ánh đúng tiến độ. Nếu công việc mới hoàn thành một phần, doanh nghiệp có thể theo dõi giá trị tương ứng thay vì ghi nhận toàn bộ một lần, tùy theo thỏa thuận và hồ sơ thực tế.

Theo dõi khoản tạm ứng và thanh toán cho cộng tác viên

Một số cộng tác viên được ứng trước một phần tiền khi bắt đầu công việc và nhận phần còn lại khi bàn giao. Kế toán cần theo dõi riêng số tiền đã ứng, khối lượng đã hoàn thành và số tiền còn phải thanh toán. Nếu khoản ứng bị ghi thẳng vào chi phí mà không đối chiếu với công việc, dữ liệu dự án có thể bị sai thời điểm.

Khi cộng tác viên hoàn thành sản phẩm, khoản tạm ứng cần được bù trừ với giá trị phải thanh toán. Nếu công việc bị dừng hoặc thay đổi phạm vi, doanh nghiệp cũng phải xác định phần tiền đã ứng được xử lý ra sao. Theo dõi chi tiết giúp hạn chế số dư tạm ứng kéo dài và bảo đảm công nợ với cộng tác viên luôn rõ ràng.

Phân bổ chi phí cộng tác viên vào đúng dự án phát sinh

Chi phí cộng tác viên thường có thể xác định trực tiếp cho từng dự án, vì vậy không nên đưa chung vào một tài khoản chi phí mà không có mã theo dõi. Ngay từ khi ký thỏa thuận, kế toán nên yêu cầu thông tin về dự án, đầu việc và người phụ trách. Điều này giúp khoản chi được tập hợp đúng ngay từ đầu.

Nếu một cộng tác viên thực hiện nhiều dự án trong cùng hợp đồng, giá trị cần được tách theo từng phần việc hoặc tỷ lệ đã thống nhất. Việc phân bổ đúng giúp báo cáo lợi nhuận từng hợp đồng có độ tin cậy cao hơn và cho phép doanh nghiệp đánh giá khi nào nên thuê ngoài, khi nào nên sử dụng nhân sự nội bộ.

Tập hợp chi phí theo hợp đồng giúp biết dự án nào thực sự có lợi nhuận

Xây dựng mã dự án ngay khi ký hợp đồng

Ngay khi hợp đồng được ký, doanh nghiệp nên tạo một mã dự án thống nhất để sử dụng trong toàn bộ quy trình kế toán và quản lý. Mã này có thể xuất hiện trên bảng tiến độ, timesheet, phiếu chi, hồ sơ khảo sát, chi phí in ấn, dữ liệu cộng tác viên và công nợ. Việc tạo mã từ đầu giúp tránh tình trạng chi phí phát sinh trước nhưng sau đó không biết gắn vào hợp đồng nào.

Một mã dự án xuyên suốt cũng giúp truy xuất dữ liệu nhanh hơn. Khi cần kiểm tra một hợp đồng, kế toán có thể tổng hợp doanh thu, tiền đã thu, chi phí nhân sự, khảo sát, dựng hình và các khoản khác theo cùng mã. Đây là nền tảng để lập báo cáo lợi nhuận theo dự án mà không phải xử lý thủ công vào cuối kỳ.

Tập hợp lương, khảo sát, dựng hình, in ấn và cộng tác viên theo mã

Mỗi nhóm chi phí trực tiếp của dự án nên được ghi nhận kèm mã hợp đồng. Tiền lương được phân bổ theo thời gian, khảo sát theo chuyến công tác, dựng hình theo phương án, in ấn theo số bộ hồ sơ và cộng tác viên theo đầu việc. Khi tất cả dữ liệu sử dụng chung một mã, doanh nghiệp có thể nhìn thấy toàn bộ giá thành của dự án.

Việc này cũng giúp phát hiện nhóm chi phí nào thường vượt dự toán. Một dự án có thể kiểm soát tốt lương nhưng phát sinh quá nhiều chi phí dựng hình, trong khi dự án khác lại vượt do nhiều lần khảo sát. Phân tích theo từng nhóm giúp nhà quản lý tìm đúng nguyên nhân thay vì chỉ biết tổng chi phí tăng.

Phân bổ chi phí dùng chung giữa nhiều dự án

Một số chi phí như phần mềm, văn phòng, quản lý, thiết bị hoặc nhân sự hỗ trợ được sử dụng cho nhiều dự án cùng lúc. Nếu doanh nghiệp muốn xác định lợi nhuận đầy đủ từng hợp đồng, các khoản này cần được phân bổ theo tiêu thức nhất quán. Tiêu thức có thể dựa trên doanh thu, giờ nhân sự, số lượng dự án hoặc mức độ sử dụng thực tế.

Không có một tiêu thức duy nhất phù hợp với mọi doanh nghiệp, nhưng phương pháp cần có logic và được áp dụng ổn định. Việc thay đổi tùy tiện có thể khiến lợi nhuận từng dự án biến động không phản ánh thực tế. Khi chi phí chung được phân bổ hợp lý, doanh nghiệp sẽ hiểu rõ hơn mức lợi nhuận sau khi tính cả nguồn lực hỗ trợ.

Theo dõi chi phí vượt dự toán của từng hợp đồng

Ngay khi lập báo giá, doanh nghiệp thường có dự kiến về số giờ kiến trúc sư, chi phí dựng hình, khảo sát và các nguồn lực khác. Trong quá trình thực hiện, kế toán nên so sánh chi phí thực tế với dự toán để phát hiện chênh lệch. Nếu chờ đến khi dự án kết thúc mới kiểm tra, doanh nghiệp có thể đã mất khả năng kiểm soát phần vượt.

Khi chi phí vượt dự toán, cần xác định nguyên nhân do thay đổi yêu cầu, tiến độ kéo dài, hiệu suất nhân sự hay báo giá ban đầu chưa phù hợp. Dữ liệu này giúp đưa ra biện pháp xử lý ngay trong dự án và cải thiện cách định giá sau này. Báo cáo vượt dự toán vì vậy là công cụ quản trị quan trọng chứ không chỉ là số liệu kế toán.

So sánh chi phí thực tế với giá trị thiết kế đã ký

Giá trị hợp đồng cần được đặt cạnh tổng chi phí thực tế để đánh giá hiệu quả. Một hợp đồng có giá trị cao nhưng chi phí gần bằng doanh thu không nhất thiết tốt hơn dự án nhỏ có biên lợi nhuận cao. Việc so sánh phải thực hiện theo cùng phạm vi, bao gồm cả chi phí trực tiếp và phần chi phí chung nếu doanh nghiệp muốn đánh giá đầy đủ.

Qua nhiều dự án, doanh nghiệp có thể xây dựng dữ liệu về chi phí bình quân theo loại công trình và quy mô. Đây là cơ sở thực tế để điều chỉnh đơn giá thiết kế, số lần chỉnh sửa bao gồm trong hợp đồng và mức phí cho các dịch vụ bổ sung. Kế toán khi đó trở thành nguồn dữ liệu hỗ trợ quyết định kinh doanh.

Bàn giao hồ sơ thiết kế là điểm chuyển quan trọng trong kế toán công ty kiến trúc

Xác định từng bộ hồ sơ phải bàn giao theo hợp đồng

Hợp đồng cần thể hiện rõ doanh nghiệp phải bàn giao những bộ hồ sơ nào, ở định dạng gì, số lượng bao nhiêu và vào thời điểm nào. Đây là căn cứ để bộ phận kiến trúc chuẩn bị sản phẩm và để kế toán theo dõi tiến độ thực hiện. Nếu phạm vi bàn giao không rõ, rất dễ phát sinh tranh luận về việc hợp đồng đã hoàn thành hay chưa.

Kế toán nên lưu thông tin này trong hồ sơ dự án cùng với các mốc thanh toán. Khi từng bộ hồ sơ được bàn giao, trạng thái dự án được cập nhật và đối chiếu với giá trị tương ứng. Điều này giúp xác định phần công việc đã thực hiện và những khoản công nợ cần tiếp tục theo dõi.

Đối chiếu biên bản bàn giao với tiến độ thực tế

Biên bản bàn giao cần phản ánh đúng hồ sơ mà doanh nghiệp đã chuyển cho khách hàng. Kế toán nên đối chiếu ngày bàn giao, nội dung và giai đoạn với bảng tiến độ dự án. Nếu hệ thống nội bộ ghi hoàn thành nhưng chưa có bằng chứng bàn giao, hồ sơ tài chính có thể chưa đủ căn cứ để xử lý các bước tiếp theo.

Ngược lại, có trường hợp bộ phận thiết kế đã gửi hồ sơ nhưng kế toán chưa được cập nhật nên không theo dõi kịp đợt thanh toán. Việc luân chuyển biên bản hoặc xác nhận bàn giao đến kế toán giúp giảm khoảng cách giữa vận hành và số liệu. Đây là một mắt xích quan trọng để kiểm soát doanh thu và công nợ.

Xử lý trường hợp bàn giao từng phần

Nhiều hợp đồng không bàn giao toàn bộ hồ sơ một lần mà thực hiện theo từng giai đoạn. Mỗi phần bàn giao cần được ghi nhận rõ nội dung, giá trị liên quan và tình trạng khách hàng xác nhận. Việc này giúp doanh nghiệp theo dõi chính xác phần việc đã hoàn thành thay vì phải chờ đến cuối dự án mới cập nhật.

Kế toán nên gắn từng lần bàn giao với lịch thanh toán và hóa đơn theo điều khoản hợp đồng. Nếu khách hàng thanh toán sau mỗi giai đoạn, việc cập nhật kịp thời giúp giảm chậm trễ thu tiền. Đồng thời, số liệu cũng phản ánh rõ phần công việc còn lại và giá trị chưa đến hạn thanh toán.

Theo dõi hồ sơ khách hàng yêu cầu chỉnh sửa sau bàn giao

Sau khi bàn giao, khách hàng có thể tiếp tục yêu cầu điều chỉnh. Doanh nghiệp cần xác định yêu cầu đó thuộc nghĩa vụ bảo hành hoặc chỉnh sửa đã thỏa thuận hay là công việc phát sinh. Lịch sử bàn giao giúp xác định phiên bản nào đã được khách hàng tiếp nhận trước khi yêu cầu thay đổi.

Nếu điều chỉnh phát sinh thêm phí, kế toán cần theo dõi bằng phụ lục hoặc xác nhận mới. Chi phí nhân sự và dựng hình liên quan cũng nên được gắn vào phần phát sinh. Việc lưu dữ liệu đầy đủ giúp doanh nghiệp đánh giá tác động của các yêu cầu sau bàn giao đến lợi nhuận hợp đồng.

Vì sao kế toán cần lưu được bằng chứng hoàn thành từng giai đoạn?

Bằng chứng hoàn thành giúp liên kết giữa công việc thực tế với số liệu doanh thu và công nợ. Những tài liệu như biên bản bàn giao, email xác nhận, hồ sơ ký nhận hoặc biên bản nghiệm thu cho thấy một phần nghĩa vụ đã được thực hiện. Nếu không có tài liệu này, kế toán có thể gặp khó khăn khi rà soát số liệu hoặc làm việc với khách hàng.

Hồ sơ đầy đủ cũng đặc biệt hữu ích khi dự án kéo dài qua nhiều kỳ kế toán. Người phụ trách có thể thay đổi nhưng lịch sử công việc vẫn được truy xuất. Nhờ đó doanh nghiệp không phải phụ thuộc vào trí nhớ của cá nhân và có cơ sở rõ ràng khi xác định trạng thái từng khoản doanh thu, công nợ hoặc phần việc còn dở dang.

Nghiệm thu hợp đồng kiến trúc cần được đối chiếu trước khi khóa doanh thu

Phân biệt bàn giao hồ sơ và nghiệm thu dịch vụ

Bàn giao là việc doanh nghiệp chuyển sản phẩm thiết kế cho khách hàng, trong khi nghiệm thu thể hiện sự xác nhận rằng phần công việc đã đáp ứng phạm vi hoặc điều kiện hai bên thống nhất. Trong nhiều hợp đồng hai thời điểm có thể gần nhau, nhưng cũng có trường hợp khách hàng nhận hồ sơ trước rồi mới kiểm tra và ký nghiệm thu sau.

Kế toán cần hiểu sự khác biệt này để theo dõi đúng trạng thái hợp đồng. Một bộ hồ sơ đã gửi chưa chắc đồng nghĩa toàn bộ nghĩa vụ đã hoàn tất nếu hợp đồng còn yêu cầu khách hàng xác nhận. Việc lưu riêng ngày bàn giao và ngày nghiệm thu giúp dữ liệu chính xác hơn và hỗ trợ đối chiếu các đợt thanh toán.

Đối chiếu biên bản nghiệm thu với giá trị hợp đồng

Biên bản nghiệm thu cần thể hiện phần công việc và giá trị tương ứng với hợp đồng hoặc phụ lục. Trước khi khóa số liệu, kế toán nên kiểm tra xem giá trị nghiệm thu có khớp với phạm vi đã ký hay không. Nếu có chênh lệch, cần xác định do phát sinh tăng giảm, chưa nghiệm thu toàn bộ hay lỗi lập hồ sơ.

Việc đối chiếu giúp hạn chế tình trạng giá trị trên hóa đơn, công nợ và hợp đồng không đồng nhất. Đặc biệt với hợp đồng có nhiều phụ lục, kế toán cần cập nhật tổng giá trị mới nhất trước khi kiểm tra nghiệm thu. Một bộ dữ liệu thống nhất giúp quá trình quyết toán dự án thuận lợi hơn.

Xử lý nghiệm thu theo nhiều giai đoạn

Hợp đồng có thể nghiệm thu từng giai đoạn như concept, thiết kế sơ bộ, hồ sơ kỹ thuật và bàn giao cuối cùng. Mỗi biên bản cần được gắn với giá trị tương ứng và lưu theo trình tự thời gian. Kế toán không nên chờ đến biên bản cuối cùng mới cập nhật vì như vậy sẽ mất thông tin về quá trình hoàn thành.

Theo dõi theo từng giai đoạn giúp xác định chính xác giá trị đã hoàn tất, giá trị còn lại và công nợ theo lịch thanh toán. Nếu khách hàng chậm ký một giai đoạn, doanh nghiệp cũng dễ nhận biết để xử lý. Đây là phương pháp phù hợp với các dự án kiến trúc kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều kỳ kế toán.

Theo dõi phần công việc hoàn thành nhưng khách hàng chưa ký nghiệm thu

Có trường hợp doanh nghiệp đã hoàn thành công việc và chuyển hồ sơ nhưng khách hàng chưa ký nghiệm thu do quy trình nội bộ hoặc đang xem xét. Kế toán cần theo dõi riêng những dự án này thay vì coi như chưa thực hiện gì. Danh sách công việc chờ nghiệm thu giúp bộ phận dự án chủ động thúc đẩy khách hàng hoàn tất thủ tục.

Đồng thời, doanh nghiệp cần kiểm tra điều khoản hợp đồng và hồ sơ thực tế để xác định cách xử lý kế toán phù hợp. Việc tách trạng thái “đã hoàn thành nhưng chờ nghiệm thu” giúp nhà quản lý hiểu nguyên nhân doanh thu hoặc công nợ chưa chuyển sang bước tiếp theo, tránh để hồ sơ tồn đọng kéo dài.

Kiểm tra số liệu nghiệm thu với hóa đơn đã phát hành

Giá trị nghiệm thu và giá trị hóa đơn cần được đối chiếu theo từng hợp đồng và từng giai đoạn. Nếu hóa đơn lớn hơn giá trị đã xác nhận, kế toán cần kiểm tra căn cứ lập hóa đơn. Nếu nghiệm thu đã hoàn thành nhưng chưa có hóa đơn tương ứng, doanh nghiệp cần rà soát nghĩa vụ và thời điểm xử lý chứng từ theo quy định áp dụng.

Việc đối chiếu định kỳ giúp phát hiện sai lệch trước khi khóa sổ. Kế toán nên lập được chuỗi dữ liệu từ hợp đồng, phụ lục, nghiệm thu, hóa đơn đến công nợ và thanh toán. Khi các mắt xích này thống nhất, báo cáo doanh thu và số dư phải thu sẽ có độ tin cậy cao hơn.

Công nợ khách hàng phải theo dõi theo từng hợp đồng và từng đợt thanh toán

Thiết lập lịch thanh toán theo điều khoản hợp đồng

Ngay khi tiếp nhận hợp đồng, kế toán nên nhập đầy đủ lịch thanh toán như tiền ứng trước, thanh toán sau concept, sau thiết kế sơ bộ, sau bàn giao hoặc nghiệm thu. Mỗi đợt cần có tỷ lệ, giá trị và điều kiện đến hạn rõ ràng. Việc này giúp bộ phận kế toán chủ động theo dõi công nợ thay vì chỉ chờ khách hàng chuyển tiền.

Lịch thanh toán cũng cần được cập nhật khi có phụ lục thay đổi giá trị hoặc tiến độ. Khi một mốc đến hạn, kế toán có thể đối chiếu trạng thái dự án và chuẩn bị hồ sơ thanh toán. Cách quản lý này giảm nguy cơ bỏ sót khoản phải thu và cải thiện dòng tiền của doanh nghiệp.

Theo dõi khoản khách hàng ứng trước khi bắt đầu thiết kế

Nhiều hợp đồng yêu cầu khách hàng chuyển một tỷ lệ tiền trước khi doanh nghiệp bắt đầu công việc. Khoản này cần được theo dõi theo từng hợp đồng để biết khách hàng đã ứng bao nhiêu và còn bao nhiêu giá trị chưa được đối trừ. Tiền nhận trước không nên được nhìn đơn thuần như doanh thu đã hoàn thành.

Khi dự án tiến triển và phát sinh các đợt thanh toán, kế toán cần bù trừ khoản ứng theo điều khoản đã ký. Nếu một khách hàng có nhiều hợp đồng, càng cần gắn số tiền với đúng mã dự án để tránh nhầm lẫn. Theo dõi rõ ràng giúp số dư công nợ phản ánh đúng nghĩa vụ giữa hai bên.

Đối chiếu công nợ sau từng giai đoạn bàn giao

Sau mỗi lần bàn giao hoặc nghiệm thu, kế toán nên cập nhật giá trị đến hạn và đối chiếu với số tiền khách hàng đã thanh toán. Việc này giúp nhận biết ngay phần công nợ còn thiếu thay vì chờ đến cuối dự án. Với hợp đồng kéo dài, nhiều khoản nhỏ bị bỏ sót có thể tích lũy thành số dư đáng kể.

Đối chiếu theo giai đoạn cũng giúp phát hiện trường hợp khách hàng chuyển tiền nhưng nội dung thanh toán không rõ hoặc thanh toán cho nhiều hợp đồng cùng lúc. Kế toán có thể phân bổ chính xác dựa trên hồ sơ và xác nhận của khách hàng. Nhờ đó bảng công nợ luôn gắn với tiến độ thực tế.

Kiểm soát khoản giữ lại chờ hoàn thiện hồ sơ

Một số hợp đồng quy định khách hàng giữ lại một tỷ lệ giá trị cho đến khi doanh nghiệp hoàn thiện toàn bộ hồ sơ hoặc xử lý các yêu cầu cuối cùng. Khoản này cần được theo dõi riêng để tránh nhầm với công nợ quá hạn thông thường. Kế toán cần biết điều kiện nào phải được đáp ứng trước khi doanh nghiệp có quyền yêu cầu thanh toán.

Khi điều kiện đã hoàn thành, bộ phận dự án nên cung cấp xác nhận để kế toán chuyển khoản giữ lại sang trạng thái đến hạn. Nếu không có quy trình này, tiền có thể bị treo lâu dù doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ. Theo dõi riêng giúp chủ động thu hồi công nợ và đánh giá đúng dòng tiền dự án.

Lập bảng tuổi nợ để nhận diện hợp đồng chậm thanh toán

Bảng tuổi nợ phân loại công nợ theo thời gian quá hạn giúp doanh nghiệp nhìn thấy những khoản cần ưu tiên xử lý. Thay vì chỉ biết tổng số tiền phải thu, kế toán có thể xác định hợp đồng mới đến hạn, chậm 30 ngày, 60 ngày hoặc kéo dài hơn. Điều này đặc biệt cần thiết khi công ty kiến trúc quản lý nhiều khách hàng cùng lúc.

Khi kết hợp tuổi nợ với trạng thái dự án, doanh nghiệp sẽ biết khoản nào bị chậm do chưa đủ hồ sơ và khoản nào do khách hàng chưa thanh toán dù nghĩa vụ đã hoàn tất. Đây là cơ sở để bộ phận quản lý có phương án nhắc nợ, hoàn thiện hồ sơ hoặc làm việc trực tiếp với khách hàng.

Tạm ứng của khách hàng không nên được đồng nhất với doanh thu thiết kế

Theo dõi tiền đặt cọc và tiền ứng trước theo từng hợp đồng

Tiền đặt cọc hoặc ứng trước thường được khách hàng chuyển trước khi doanh nghiệp hoàn thành công việc. Vì vậy kế toán cần theo dõi riêng theo từng hợp đồng thay vì coi toàn bộ số tiền nhận được là doanh thu thiết kế ngay tại thời điểm tiền vào tài khoản. Cách phân biệt này giúp phản ánh đúng trạng thái thực hiện của dự án.

Mỗi khoản ứng nên có thông tin về khách hàng, hợp đồng, đợt thanh toán và số tiền. Khi có nhiều hợp đồng với cùng một khách hàng, việc gắn mã dự án càng quan trọng. Số dư ứng trước cuối kỳ sẽ cho thấy doanh nghiệp đang giữ bao nhiêu tiền của khách hàng tương ứng với các nghĩa vụ thiết kế chưa hoàn tất.

Đối chiếu số tiền nhận với tiến độ công việc

Kế toán nên thường xuyên đặt số tiền khách hàng đã ứng cạnh tỷ lệ hoặc giá trị công việc đã hoàn thành. Nếu doanh nghiệp đã thực hiện phần lớn dự án nhưng mới thu một khoản nhỏ, dòng tiền có thể đang gặp rủi ro. Ngược lại, nếu khách hàng đã ứng nhiều trong khi dự án còn ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp cần theo dõi đầy đủ nghĩa vụ còn lại.

Việc đối chiếu này giúp quản lý không chỉ nhìn số dư ngân hàng mà hiểu nguồn gốc của tiền. Một khoản tiền đang nằm trong tài khoản chưa chắc là lợi nhuận có thể sử dụng tự do nếu doanh nghiệp còn phải thực hiện khối lượng thiết kế đáng kể. Đây là góc nhìn quan trọng đối với quản trị dòng tiền.

Xử lý trường hợp khách hàng ứng trước nhiều đợt

Khách hàng có thể ứng trước nhiều lần tùy theo tiến độ và thỏa thuận. Mỗi lần nhận tiền cần được gắn với hợp đồng và đợt thanh toán tương ứng. Nếu cộng chung tất cả các khoản mà không có lịch sử, kế toán sẽ khó xác định đã bù trừ bao nhiêu và số dư ứng còn lại bao nhiêu.

Khi một giai đoạn được hoàn thành, doanh nghiệp cần xác định phần ứng được chuyển sang thanh toán cho giá trị đó. Việc theo dõi theo từng đợt giúp số liệu công nợ rõ ràng, đặc biệt khi hợp đồng có thay đổi giá trị hoặc khách hàng thanh toán không đúng số tiền dự kiến. Lịch sử giao dịch đầy đủ giúp xử lý các trường hợp này chính xác hơn.

Bù trừ tiền ứng với giá trị thanh toán theo từng giai đoạn

Khi đến mốc thanh toán, kế toán cần xác định phần giá trị đã hoàn thành và số tiền ứng trước được sử dụng để bù trừ. Nếu hợp đồng quy định tiền ứng được trừ dần qua nhiều đợt, cần lập lịch theo dõi để tránh trừ quá nhiều hoặc bỏ sót. Số tiền khách hàng phải thanh toán thêm được xác định sau khi thực hiện bù trừ.

Việc bù trừ nên có thể truy xuất từ bảng công nợ để người kiểm tra hiểu cách hình thành số dư. Khi hợp đồng hoàn tất, tổng giá trị đã thanh toán, tiền ứng và phần phải thu còn lại phải khớp với giá trị cuối cùng của hợp đồng và phụ lục. Đây là bước quan trọng khi quyết toán dự án.

Kiểm soát số dư khách hàng ứng trước cuối kỳ

Cuối kỳ, kế toán cần rà soát danh sách khách hàng còn số dư ứng trước và đối chiếu với trạng thái từng dự án. Những khoản ứng của hợp đồng đang thực hiện là bình thường, nhưng khoản tồn tại lâu ở dự án đã dừng hoặc đã hoàn thành cần được kiểm tra. Có thể số liệu chưa được bù trừ hoặc hồ sơ thanh toán chưa hoàn tất.

Việc rà soát số dư cũng giúp phát hiện khoản tiền chuyển nhầm hợp đồng hoặc chưa xác định được nội dung. Kế toán nên phối hợp với bộ phận dự án và khách hàng để xử lý trước khi khóa sổ. Số dư cuối kỳ vì vậy không chỉ là con số kế toán mà còn phản ánh các nghĩa vụ thiết kế doanh nghiệp còn phải thực hiện.

Xác định lợi nhuận từng hợp đồng kiến trúc cần nhìn cả doanh thu và nguồn lực đã sử dụng

Tính doanh thu thực tế của từng hợp đồng

Doanh thu theo dự án cần được xác định trên cơ sở phạm vi công việc, tiến độ và hồ sơ liên quan chứ không chỉ dựa vào tổng tiền khách hàng đã chuyển. Doanh nghiệp nên có bảng theo dõi giá trị hợp đồng ban đầu, phụ lục phát sinh, phần công việc đã hoàn thành và các khoản giảm trừ nếu có. Qua đó có thể xác định giá trị thực tế của từng dự án.

Việc tách doanh thu theo hợp đồng còn giúp so sánh với chi phí phát sinh tương ứng. Nếu doanh thu của một dự án bị ghi chung hoặc sai thời điểm, báo cáo lợi nhuận sẽ không phản ánh đúng. Vì vậy doanh thu quản trị cần được liên kết với cùng mã dự án đang được sử dụng để tập hợp chi phí.

Tổng hợp chi phí trực tiếp phát sinh theo dự án

Chi phí trực tiếp gồm những khoản có thể gắn tương đối rõ với hợp đồng như tiền lương nhân sự thực hiện, khảo sát, dựng hình, in hồ sơ, cộng tác viên và thuê ngoài. Kế toán nên tổng hợp theo từng nhóm để vừa biết tổng giá thành vừa nhìn được cơ cấu chi phí. Điều này giúp phân tích nguyên nhân khi lợi nhuận dự án giảm.

Một dự án có thể vượt chi phí vì nhân sự, trong khi dự án khác lại phát sinh nhiều thuê ngoài. Nếu chỉ nhìn tổng số, doanh nghiệp không biết cần cải thiện khâu nào. Báo cáo chi phí trực tiếp theo nhóm giúp chuyển dữ liệu kế toán thành thông tin phục vụ quản trị và xây dựng giá dịch vụ.

Phân bổ chi phí quản lý chung cho từng hợp đồng

Ngoài chi phí trực tiếp, doanh nghiệp còn có tiền thuê văn phòng, lương quản lý, phần mềm, điện nước và các khoản hỗ trợ chung. Nếu muốn tính lợi nhuận đầy đủ từng hợp đồng, một phần các chi phí này cần được phân bổ. Tiêu thức có thể dựa trên doanh thu, giờ công trực tiếp hoặc một phương pháp phù hợp với mô hình hoạt động.

Mục tiêu của phân bổ không phải tạo ra con số tuyệt đối chính xác đến từng đồng mà là giúp nhà quản lý nhìn được mức sinh lời sau khi tính cả nguồn lực chung. Khi cùng một phương pháp được áp dụng ổn định, doanh nghiệp có thể so sánh dự án, loại công trình và khách hàng qua nhiều kỳ.

Nhận diện dự án có doanh thu cao nhưng tiêu tốn nhiều giờ thiết kế

Doanh thu cao thường tạo cảm giác dự án có hiệu quả, nhưng nếu số giờ kiến trúc sư quá lớn thì lợi nhuận có thể thấp. Bởi vậy doanh nghiệp nên theo dõi chỉ tiêu doanh thu trên giờ thiết kế hoặc chi phí nhân sự trên doanh thu. Những dự án phải sửa nhiều lần thường dễ rơi vào nhóm này.

Khi phát hiện, doanh nghiệp cần xem xét nguyên nhân từ phạm vi hợp đồng, cách báo giá, yêu cầu khách hàng hay hiệu suất nội bộ. Dữ liệu này giúp đưa ra quyết định thực tế hơn khi lựa chọn dự án hoặc thương lượng hợp đồng mới. Giá trị hợp đồng lớn chỉ thực sự có ý nghĩa khi nguồn lực sử dụng được kiểm soát.

So sánh biên lợi nhuận giữa các loại công trình kiến trúc

Các loại công trình như nhà ở, biệt thự, văn phòng, khách sạn, nhà xưởng hoặc dự án thương mại có mức độ phức tạp và yêu cầu hồ sơ khác nhau. Vì vậy doanh nghiệp nên phân loại dự án để so sánh biên lợi nhuận. Chỉ nhìn lợi nhuận từng hợp đồng riêng lẻ chưa đủ để nhận diện xu hướng dài hạn.

Khi dữ liệu đủ lớn, doanh nghiệp có thể thấy loại công trình nào thường có tỷ lệ lợi nhuận tốt, loại nào phát sinh nhiều giờ chỉnh sửa hoặc chi phí khảo sát. Đây là cơ sở để điều chỉnh định hướng khách hàng, xây dựng bảng giá và bố trí đội ngũ. Kế toán quản trị vì vậy hỗ trợ trực tiếp cho chiến lược kinh doanh của công ty kiến trúc.

Dịch vụ kế toán công ty kiến trúc tại Hà Nội thực hiện những công việc gì?

Tiếp nhận hợp đồng, phụ lục và hồ sơ bàn giao thiết kế

Dịch vụ kế toán cần bắt đầu từ việc tiếp nhận đầy đủ hợp đồng, phụ lục, báo giá, tiến độ và hồ sơ bàn giao thay vì chỉ nhận hóa đơn đầu vào, đầu ra. Những tài liệu này giúp xác định cấu trúc doanh thu, lịch thanh toán và phạm vi công việc của từng dự án. Mỗi hợp đồng nên được tạo mã riêng ngay khi đưa vào hệ thống.

Trong quá trình thực hiện, kế toán tiếp tục cập nhật phụ lục và các lần bàn giao để số liệu luôn phản ánh trạng thái mới nhất. Việc tổ chức hồ sơ ngay từ đầu giúp giảm đáng kể thời gian đối chiếu cuối kỳ và hạn chế tình trạng kế toán không biết một khoản thu hoặc chi thuộc về dự án nào.

Hạch toán phí thiết kế, phí tư vấn và khoản điều chỉnh phương án

Các nguồn doanh thu của công ty kiến trúc cần được phân loại rõ giữa phí thiết kế, phí tư vấn ý tưởng, phí triển khai hồ sơ và khoản phát sinh do điều chỉnh phương án. Mỗi khoản nên được gắn với hợp đồng và giai đoạn cụ thể để doanh nghiệp có thể phân tích cơ cấu doanh thu.

Kế toán cũng cần đối chiếu giá trị với hợp đồng, phụ lục, bàn giao và thanh toán. Việc phân loại đúng giúp tránh bỏ sót doanh thu hoặc ghi trùng giữa phí tư vấn ban đầu và hợp đồng thiết kế chính thức. Báo cáo doanh thu nhờ đó phản ánh đúng từng loại dịch vụ doanh nghiệp đang cung cấp.

Tập hợp chi phí nhân sự, dựng hình, khảo sát, in ấn và cộng tác viên

Dịch vụ kế toán cần xây dựng hệ thống tập hợp chi phí theo mã dự án, không chỉ hạch toán tổng. Tiền lương được phân bổ theo thời gian, chi phí dựng hình theo phương án, khảo sát theo chuyến, in ấn theo hồ sơ và cộng tác viên theo đầu việc. Mỗi khoản cần có căn cứ và thông tin dự án liên quan.

Khi hệ thống được tổ chức đúng, doanh nghiệp có thể lập báo cáo giá thành cho từng hợp đồng bất kỳ lúc nào. Điều này hỗ trợ kiểm soát dự toán, phát hiện chi phí vượt mức và đánh giá lợi nhuận. Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa kế toán chỉ phục vụ kê khai và kế toán phục vụ quản trị.

Theo dõi công nợ và tiến độ thanh toán từng hợp đồng

Kế toán cần lập lịch thanh toán từ các điều khoản của hợp đồng và cập nhật theo từng mốc bàn giao. Tiền ứng trước, khoản đến hạn và số dư phải thu được theo dõi riêng cho từng dự án. Khi khách hàng thanh toán, giao dịch cần được đối chiếu với đúng đợt và hợp đồng.

Định kỳ, kế toán lập báo cáo công nợ và tuổi nợ để doanh nghiệp biết hợp đồng nào đang chậm thanh toán. Nếu nguyên nhân là thiếu hồ sơ nghiệm thu hoặc bàn giao, bộ phận dự án có thể xử lý kịp thời. Cách phối hợp này giúp công ty kiến trúc cải thiện dòng tiền và giảm số nợ tồn kéo dài.

Lập sổ kế toán, tờ khai thuế và báo cáo tài chính

Bên cạnh kế toán quản trị theo dự án, doanh nghiệp vẫn cần thực hiện đầy đủ hệ thống sổ kế toán, kê khai nghĩa vụ thuế và lập báo cáo tài chính theo quy định áp dụng. Dữ liệu từ hợp đồng, hóa đơn, chi phí, tiền lương, công nợ và ngân hàng cần được tổng hợp nhất quán để tránh chênh lệch giữa các báo cáo.

Một hệ thống tốt cần kết nối số liệu quản trị với số liệu kế toán tài chính thay vì tồn tại hai bộ dữ liệu độc lập. Khi doanh thu và chi phí từng dự án đã được tổ chức từ đầu, việc khóa sổ, lập báo cáo và giải trình số liệu cũng thuận lợi hơn. Doanh nghiệp đồng thời có được thông tin để quản lý hiệu quả hoạt động.

Báo cáo quản trị nào giúp công ty kiến trúc kiểm soát hiệu quả từng dự án?

Báo cáo doanh thu theo hợp đồng và giai đoạn thiết kế

Báo cáo doanh thu nên thể hiện giá trị hợp đồng, phụ lục, giá trị từng giai đoạn, số đã bàn giao, nghiệm thu, lập hóa đơn và thanh toán. Khi các lớp thông tin nằm cùng một báo cáo, nhà quản lý dễ nhận ra phần nào đã hoàn thành và phần nào còn tồn đọng.

Báo cáo theo giai đoạn cũng giúp dự báo dòng tiền. Nếu nhiều dự án sắp đến mốc bàn giao, doanh nghiệp có thể dự kiến các khoản thu sắp tới. Ngược lại, nếu doanh thu tập trung ở các dự án chưa đạt tiến độ, kế hoạch dòng tiền cần được điều chỉnh thận trọng hơn.

Báo cáo chi phí nhân sự theo từng dự án

Báo cáo nhân sự cần tổng hợp số giờ, ngày công hoặc chi phí tiền lương của từng người theo dự án. Qua đó nhà quản lý biết hợp đồng nào sử dụng nhiều nguồn lực và nhân sự nào đang bị phân bổ quá tải. Đây là dữ liệu đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp kiến trúc vì lao động chuyên môn thường chiếm tỷ trọng chi phí lớn.

Khi so sánh chi phí nhân sự với dự toán và doanh thu, doanh nghiệp có thể xác định hiệu suất từng loại dự án. Báo cáo này cũng giúp cải thiện việc bố trí nhân sự, tránh tình trạng một số dự án sử dụng quá nhiều giờ nhưng không tạo giá trị tương xứng.

Báo cáo chi phí dựng hình, khảo sát và cộng tác viên

Các khoản dựng hình, khảo sát và cộng tác viên thường biến động mạnh giữa các dự án nên cần được báo cáo riêng. Nhà quản lý có thể nhìn tổng chi phí từng nhóm và so sánh với giá trị hợp đồng. Những dự án phát sinh bất thường sẽ được nhận diện sớm.

Báo cáo cũng giúp đánh giá lựa chọn giữa thực hiện nội bộ và thuê ngoài. Nếu chi phí cộng tác viên hoặc diễn họa thuê ngoài thường xuyên cao ở một loại dự án, doanh nghiệp có thể xem xét đầu tư nhân sự nội bộ. Ngược lại, đối với công việc ít phát sinh, thuê ngoài có thể hiệu quả hơn.

Báo cáo tiến độ bàn giao, nghiệm thu và công nợ

Báo cáo này kết nối ba trạng thái quan trọng gồm công việc đã bàn giao, giá trị đã nghiệm thu và tiền còn phải thu. Một dự án bàn giao xong nhưng chưa nghiệm thu cần được xử lý khác dự án đã nghiệm thu nhưng khách hàng chậm thanh toán. Nếu chỉ xem công nợ tổng, doanh nghiệp khó biết nguyên nhân tồn đọng.

Việc kết hợp tiến độ và công nợ giúp bộ phận quản lý ưu tiên hành động. Dự án thiếu hồ sơ sẽ được thúc đẩy hoàn thiện, còn khoản nợ đã đầy đủ điều kiện có thể được tập trung thu hồi. Đây là báo cáo rất hữu ích đối với công ty có nhiều dự án cùng vận hành.

Báo cáo lợi nhuận theo loại công trình và khách hàng

Ngoài lợi nhuận từng hợp đồng, doanh nghiệp nên tổng hợp theo nhóm công trình và nhóm khách hàng. Qua đó có thể nhận diện phân khúc nào mang lại hiệu quả tốt và nhóm nào thường phát sinh nhiều điều chỉnh hoặc chậm thanh toán. Đây là thông tin quan trọng khi hoạch định chiến lược kinh doanh.

Báo cáo theo khách hàng cũng giúp đánh giá giá trị quan hệ dài hạn. Một khách hàng có nhiều hợp đồng nhưng thường yêu cầu sửa vượt phạm vi hoặc thanh toán chậm có thể tạo hiệu quả thấp hơn con số doanh thu ban đầu. Khi dữ liệu đầy đủ, doanh nghiệp có thể đưa ra chính sách giá và điều khoản phù hợp hơn.

Checklist khóa sổ kế toán công ty kiến trúc tại Hà Nội

Đối chiếu hợp đồng – phụ lục – tiến độ thiết kế

Trước khi khóa sổ, kế toán cần kiểm tra toàn bộ hợp đồng đang thực hiện và các phụ lục phát sinh trong kỳ. Giá trị, phạm vi và lịch thanh toán trên hệ thống phải phù hợp với phiên bản hồ sơ mới nhất. Đồng thời, trạng thái từng dự án cần được đối chiếu với bảng tiến độ do bộ phận kiến trúc cung cấp.

Bước này giúp phát hiện hợp đồng đã thay đổi giá trị nhưng chưa cập nhật, dự án đã hoàn thành một giai đoạn nhưng kế toán chưa biết hoặc phần việc phát sinh chưa có hồ sơ. Khi hợp đồng và tiến độ được đồng bộ trước, các bước kiểm tra doanh thu, công nợ và chi phí sau đó sẽ chính xác hơn.

Đối chiếu bàn giao – nghiệm thu – hóa đơn

Kế toán cần lập chuỗi đối chiếu từ hồ sơ bàn giao đến nghiệm thu và hóa đơn của từng hợp đồng. Mục tiêu là xác định các giai đoạn đã hoàn thành, các phần đang chờ khách hàng xác nhận và các hóa đơn đã được lập tương ứng. Những trường hợp thiếu một mắt xích cần được đưa vào danh sách xử lý.

Việc đối chiếu giúp hạn chế sai lệch giữa hồ sơ vận hành và số liệu kế toán. Nếu bàn giao đã hoàn tất nhưng hồ sơ nghiệm thu chưa có, bộ phận dự án cần tiếp tục theo dõi. Nếu nghiệm thu và hóa đơn không khớp giá trị, kế toán phải kiểm tra trước khi khóa kỳ.

Đối chiếu phí thiết kế – chi phí dự án – lợi nhuận

Sau khi cập nhật doanh thu và chi phí, kế toán nên lập báo cáo lợi nhuận cho từng hợp đồng. Phí thiết kế và các khoản phát sinh được so với tiền lương, dựng hình, khảo sát, in hồ sơ, cộng tác viên và những chi phí liên quan. Những dự án có biên lợi nhuận bất thường cần được rà soát.

Nếu lợi nhuận quá cao hoặc quá thấp so với dự kiến, có thể tồn tại chi phí chưa được phân bổ hoặc doanh thu chưa được cập nhật đầy đủ. Việc kiểm tra trước khi khóa sổ giúp tránh mang sai lệch sang kỳ sau và đồng thời cung cấp thông tin quản trị kịp thời cho ban lãnh đạo.

Đối chiếu tạm ứng – thanh toán – công nợ khách hàng

Mỗi hợp đồng cần được kiểm tra số tiền khách hàng đã ứng, các đợt đã thanh toán, giá trị đến hạn và số dư còn phải thu. Tiền ứng phải được bù trừ đúng theo lịch, tránh trường hợp vẫn còn treo số dư dù dự án đã hoàn thành. Những khoản chuyển tiền chưa xác định nội dung cũng cần được làm rõ.

Sau đối chiếu, tổng tiền đã thu cộng công nợ còn lại cần phù hợp với giá trị thanh toán của hợp đồng sau khi xem xét các khoản ứng và điều chỉnh. Đây là bước giúp bảo đảm số dư phải thu và khách hàng ứng trước cuối kỳ phản ánh đúng thực tế.

Đối chiếu chi phí kiến trúc sư – dựng hình – khảo sát – in hồ sơ – cộng tác viên

Cuối kỳ, kế toán cần kiểm tra các nhóm chi phí trực tiếp xem đã được gắn đúng mã dự án hay chưa. Tiền lương kiến trúc sư cần đối chiếu với timesheet, dựng hình với phương án, khảo sát với biên bản công tác, in hồ sơ với số lượng thực tế và cộng tác viên với sản phẩm bàn giao. Những khoản chưa có mã cần được xử lý trước khi khóa sổ.

Việc đối chiếu đầy đủ giúp tránh tình trạng chi phí nằm chung ở tài khoản tổng rồi làm sai lợi nhuận dự án. Khi toàn bộ chi phí được phân bổ đúng, doanh nghiệp có thể sử dụng báo cáo cuối kỳ để đánh giá hiệu quả từng hợp đồng, từng loại công trình và từng nhóm khách hàng, đồng thời tạo dữ liệu đáng tin cậy cho việc lập báo giá và kế hoạch kinh doanh ở các kỳ tiếp theo.

Dịch vụ kế toán công ty kiến trúc tại Hà Nội giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống kế toán bám sát vòng đời thực tế của từng hợp đồng thiết kế, từ khi nhận tạm ứng, triển khai công việc, tập hợp chi phí đến nghiệm thu, xuất hóa đơn và thu hồi công nợ.